ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cá trê" (1件)
cá trê

日本語
名ナマズ
Cá trê có râu dài.
ナマズは長いひげを持つ。
類語検索結果 "cá trê" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cá trê" (2件)
Cá trê có râu dài.
ナマズは長いひげを持つ。
Thiết bị này giúp định vị tàu cá trên biển.
この装置は海上の漁船の位置特定を助ける。
