menu_book
見出し語検索結果 "cá trê" (1件)
日本語
名ナマズ
Cá trê có râu dài.
ナマズは長いひげを持つ。
swap_horiz
類語検索結果 "cá trê" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cá trê" (2件)
Cá trê có râu dài.
ナマズは長いひげを持つ。
Thiết bị này giúp định vị tàu cá trên biển.
この装置は海上の漁船の位置特定を助ける。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)